Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/10/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G5
6315
1108
G4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G3
60262
13504
94700
08248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 04, 04 00, 08
1 13, 15 12
2 23, 26 21, 22, 25, 25, 28, 28, 29
3 39
4 42, 48
5 59 59
6 62, 63 61
7 71, 75 76
8 88 82, 84
9 94, 97, 98, 98 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/10/2026

Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 06, 08, 09 00, 02, 04, 07
1 16, 17 10, 12, 12, 17
2 24
3 31, 32, 34, 37
4 41, 41 44
5 55 56
6 66 60
7 72, 73
8 82, 89 80, 81, 86, 87
9 98 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/10/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
62
54
06
G7
985
108
864
G6
6208
3554
5580
2331
6507
9246
3575
8807
3649
G5
0874
4317
7996
G4
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
G3
47847
99696
22091
06493
73740
69425
G2
51736
44791
60705
G1
29529
61130
16662
ĐB
951235
115641
217053
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 08, 08 07, 08 00, 05, 06, 07
1 15 14, 17
2 26, 29 25 25
3 35, 36 30, 31, 36
4 47, 47 41, 41, 46 40, 49, 49
5 54 51, 54 53
6 62 60, 60 62, 64
7 74 75, 75, 76, 79
8 80, 83, 85 81, 89
9 91, 96 91, 91, 93 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/10/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
G5
0360
5821
4244
G4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
G3
30395
37082
90229
17835
54832
02967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07, 09 02, 03 02
1 17
2 21, 22, 25 21, 29 27
3 33, 39 33, 35, 36, 37 32
4 44, 49, 49
5 51, 55 55, 55, 56
6 60, 64 60, 64, 65, 69 66, 67, 67
7 73 70, 75 71, 74, 77
8 81, 82, 87 86, 88 83
9 91, 95 93, 98 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/10/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
92
17
G7
252
933
G6
6683
9386
3012
6038
1409
2019
G5
6477
6916
G4
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
G3
64827
40399
75706
86911
G2
61240
11544
G1
95440
42267
ĐB
254403
518348
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03 06, 09
1 12, 19 11, 16, 17, 19
2 27 21
3 34, 39 33, 38
4 40, 40, 46, 48 44, 48
5 52
6 61, 67, 68
7 77 73
8 82, 82, 83, 86 87
9 92, 99 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/10/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
03
05
05
G7
958
724
481
G6
8495
3765
4697
0785
9771
0548
1112
0087
9786
G5
2470
8682
8143
G4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
G3
67244
46733
81960
30912
36643
58437
G2
59112
54642
16447
G1
43702
96546
42669
ĐB
067632
382536
114471
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 02, 03, 06 05 05
1 12, 18 12 12
2 22 23, 24 28
3 32, 33, 37 36 34, 37
4 44 40, 42, 46, 48 43, 43, 47
5 58 50, 55, 55
6 65 60, 67 68, 69
7 70, 74 71 71, 75, 79
8 82, 83, 85 81, 86, 86, 87
9 95, 97, 97 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 30/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
61
75
G7
238
451
G6
7161
4922
7302
0206
0140
0882
G5
4923
1340
G4
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
G3
21821
14590
08889
52752
G2
81929
69542
G1
67015
90146
ĐB
903468
682963
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 02 02, 06, 07
1 15
2 21, 22, 22, 23, 26, 29
3 35, 38
4 40, 40, 42, 46
5 51, 51, 52
6 61, 61, 67, 68 63
7 75 74, 75
8 82 81, 82, 89
9 90 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 29/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G5
7897
6470
G4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G3
50137
76589
10948
00530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 08 00
1 15, 19
2 22, 28 28
3 33, 37 30, 32, 38
4 45, 49 44, 48, 48
5 52, 55 56, 57
6 63, 64
7 72 70
8 84, 87, 89 82, 82
9 90, 97 91, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 28/9/2026

Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 00, 01, 06
1 11, 15
2 22 24, 28
3 35, 36, 39 34, 39
4 48 45, 45
5 54, 56 51, 55, 56
6 66 62, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 86 81
9 97, 98 91, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 27/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
81
88
89
G7
655
426
695
G6
5359
9101
8103
0522
0255
1992
4797
7724
6628
G5
4743
7057
2311
G4
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
G3
10397
86002
59462
39997
71807
49675
G2
66445
04851
12750
G1
31869
89395
99139
ĐB
794632
239458
595822
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 02, 03, 08 01, 04 01, 07
1 11 11, 12
2 26 22, 26 22, 24, 28
3 32, 38, 39 39, 39
4 40, 43, 45, 48 41 43
5 55, 59 51, 55, 57, 58 50
6 69 62 69
7 73 70, 75
8 81 85, 88 82, 89
9 97 91, 91, 92, 95, 97 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 26/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G5
1049
5567
2515
G4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G3
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09, 09 00, 07 03, 09
1 17, 18 11, 15
2 20, 26 23, 27, 28
3 31, 35
4 46, 48, 49 40, 43 44, 44
5 50, 55, 57, 57 55 56
6 62, 69 61, 67, 67 66
7 76 70, 75, 77 72, 76, 79
8 80 87 82, 84, 88
9 90, 91 92, 94 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 25/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
95
13
G7
947
217
G6
2029
4629
3509
1901
2099
2205
G5
8504
6015
G4
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
G3
60076
61855
51688
71432
G2
97389
81957
G1
37378
90284
ĐB
783153
905589
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04, 09 01, 01, 05
1 15, 17 13, 15, 17
2 25, 29, 29
3 32
4 46, 47
5 53, 53, 55 50, 51, 57
6 60
7 76, 77, 78
8 89 84, 88, 88, 89, 89
9 91, 95 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 24/9/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
97
99
03
G7
850
026
169
G6
6724
0678
1108
2200
3063
9989
3925
4587
2116
G5
7166
1776
7113
G4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
G3
05058
60400
05936
80970
83111
05456
G2
14561
20922
25740
G1
33001
06702
17227
ĐB
273746
562479
662102
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 08 00, 02 02, 03
1 10, 17 11, 13, 16
2 20, 24, 26 22, 26 22, 25, 27
3 36, 38 31, 39
4 46 43, 46 40, 43
5 50, 58 53, 57 56
6 60, 61, 61, 63, 66 63, 66 69, 69
7 78 70, 76, 79 77
8 89 80, 87
9 97 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 23/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
58
G7
376
587
G6
8070
3241
0194
4625
4606
9673
G5
4135
7725
G4
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
G3
01756
64635
23603
12203
G2
61216
35390
G1
10518
50920
ĐB
001370
756753
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 03, 06
1 13, 16, 18
2 25 20, 25, 25, 28
3 31, 35, 35, 35 31, 38
4 41, 43 43
5 56 53, 57, 58, 59
6
7 70, 70, 75, 76 73
8 82, 86 86, 87
9 94 90

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 22/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
1216
4238
5555
9930
9130
2767
G5
9521
7345
G4
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
G3
58849
58527
17663
53773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 08, 09
1 16 10, 14
2 21, 25, 27 27, 29
3 38, 39 30, 30, 36
4 43, 46, 49 41, 45
5 50, 53, 55, 55 55
6 63 63, 67
7 73, 75
8 83 86, 89
9 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 21/9/2026

Huế Phú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
9613
1009
4055
8570
6420
5510
G5
9224
1436
G4
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G3
03575
85066
41132
95816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13, 13, 16 10, 16
2 24 20, 21, 23, 23
3 32, 34, 36
4 41, 43 41, 46
5 54, 55 55
6 66 69
7 75, 75, 76 70, 79
8 88 81
9 90, 90, 92, 97 92, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 20/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
05
02
38
G7
592
578
120
G6
1933
0269
4372
8140
8841
0988
1979
0637
2031
G5
8969
6304
6917
G4
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
G3
08142
35339
01556
65043
33849
59078
G2
40371
66451
47012
G1
12242
88612
72351
ĐB
172613
921848
595460
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 05, 08 02, 04
1 13, 15 12, 18 10, 12, 17, 19
2 23, 28 20, 20, 22
3 33, 38, 39 39 31, 37, 38, 39
4 42, 42 40, 41, 43, 48, 48 49
5 51, 56 51, 56 51
6 69, 69 67 60, 68
7 71, 72 78 78, 79
8 81, 88 80
9 92, 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 19/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
0445
0265
2238
7806
9198
2937
0650
4444
6562
G5
2011
7526
7212
G4
71064
26547
69240
72287
49195
91773
97406
87355
38052
28874
81274
30186
04605
96792
09506
88877
31912
59528
11259
68000
88391
G3
90063
87306
20504
73701
90094
27983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 06 01, 04, 05, 06 00, 06
1 11, 19 11, 13, 19 12, 12, 18
2 26 28
3 38 36, 37 31, 39
4 40, 45, 47, 48 44
5 59 52, 55 50, 59
6 61, 63, 64, 64, 65 61, 62
7 73 74, 74 77, 77
8 87 85, 86 83
9 95 92, 98 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 18/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
94
68
G7
621
840
G6
7003
4063
6769
2278
0333
2231
G5
2571
7648
G4
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
78949
39826
02935
36880
27691
44075
25115
G3
58974
12645
54625
77343
G2
48808
97834
G1
48955
33285
ĐB
142554
049669
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 03, 08
1 13 15
2 21 25, 26
3 34 31, 33, 34, 35
4 45 40, 43, 48, 49
5 54, 55
6 63, 68, 69 68, 69
7 71, 71, 74 75, 78
8 89 80, 85
9 94, 94 91

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 17/9/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
72
48
68
G7
234
940
986
G6
6908
8207
4855
0316
9554
6630
6003
0554
3130
G5
6359
5486
4904
G4
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
G3
57579
03875
90480
24948
35294
48374
G2
86893
56386
03156
G1
03219
41048
85307
ĐB
100501
343365
187794
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01, 04, 06, 07, 08, 09 03, 04, 07, 07
1 19 16
2 23, 26, 28 26
3 34 30 30
4 44 40, 48, 48, 48 49
5 54, 55, 59 54, 55 54, 56
6 65 68
7 71, 72, 75, 79 74, 79 74
8 80, 86, 86 80, 81, 86
9 93, 94 95 94, 94, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 16/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
65
23
G7
496
247
G6
6657
2245
0105
6817
7711
0991
G5
4260
1052
G4
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
G3
90697
62884
29235
57387
G2
76617
04910
G1
01025
90069
ĐB
672316
173506
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05 06
1 16, 17 10, 10, 11, 17, 18
2 25 23
3 35
4 44, 45, 46 47, 47
5 53, 57, 58 52
6 60, 65 69
7 75
8 84, 89 86, 87
9 96, 97, 99 91, 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 15/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
4581
5511
9577
2979
2793
1599
G5
6757
8053
G4
71728
03353
14760
06711
07421
26293
35966
00907
03094
05209
75625
06594
86167
95571
G3
94801
89143
28490
28487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01 07, 09
1 11, 11
2 20, 21, 28 25, 28, 29
3 36 30
4 41, 43 45
5 53, 57 53
6 60, 63, 66 60, 67
7 77 71, 79
8 81 87
9 93, 93 90, 93, 94, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 14/9/2026

Huế Phú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G5
8220
9449
G4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G3
69188
44700
86446
49392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01 00, 01, 06, 07
1 11, 12, 14
2 20, 25 28
3 31 30, 33
4 45 45, 46, 49
5 50, 51, 51, 54, 56, 57 52
6 64, 67 68
7 71
8 81, 88, 88 86
9 92, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 13/9/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
65
47
50
G7
981
492
711
G6
9664
0178
1792
2363
4339
7619
4583
8601
3906
G5
7086
3812
5626
G4
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
G3
53637
27771
52074
54167
49781
45241
G2
52536
38802
27754
G1
86378
52031
10834
ĐB
236430
601414
609878
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02 01, 06, 09
1 16, 19 12, 14, 19 11, 17
2 23, 24 25, 26
3 30, 36, 37 31, 39 34, 39
4 45 47 41
5 50, 54
6 63, 64, 65 63, 67 69
7 71, 78, 78 74 78
8 81, 86 82 81, 83, 86
9 92, 93 90, 90, 92, 93, 95, 96, 96 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 12/9/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
G5
2636
4830
5175
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
G3
09820
44922
61884
49963
62181
21436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 04, 05, 09 03, 04
1 18 11, 13
2 20, 20, 22, 25, 28, 29 24 20, 20, 27
3 36 30, 30, 30, 35 36
4 45 44
5 50, 58, 59 51, 58, 59 52
6 68 63, 67, 67 60
7 79 73 75, 76
8 82, 85, 89 84 81, 81, 81, 83, 84
9 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/9/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
10
20
G7
311
971
G6
6956
5786
2818
4431
8429
8500
G5
5668
0840
G4
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
G3
86963
19040
84423
64054
G2
63607
30608
G1
91088
07715
ĐB
308363
824706
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 07, 07 00, 01, 02, 06, 08
1 10, 11, 14, 18 15
2 20, 23, 29
3 30, 31, 34
4 40 40
5 51, 55, 56 54
6 63, 63, 68 69
7 75 71, 75
8 83, 86, 88
9 98 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/9/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
77
62
88
G7
002
129
602
G6
5681
0002
5700
9525
8343
6730
2044
7872
7735
G5
6242
8544
7641
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G3
38445
39349
83967
13940
47800
19695
G2
52001
52774
69918
G1
70432
23670
34428
ĐB
132406
197163
428380
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 02, 02, 04, 06 07 00, 02
1 12 17, 18, 19
2 25, 28, 29 28
3 32 30 35
4 42, 45, 49 40, 43, 44, 47 41, 44
5 57, 58 50, 59
6 62, 63, 64, 67 68
7 77 70, 74 70, 72, 75
8 81, 83, 85 80, 83, 88
9 90 99 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/9/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
99
37
G7
027
891
G6
7270
6293
7102
6215
9789
6150
G5
6754
6599
G4
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
G3
30913
92876
25901
15757
G2
65842
34294
G1
20955
37719
ĐB
366939
312908
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02 01, 08, 08
1 11, 13 15, 18, 19
2 27
3 30, 39 37
4 42, 47 46
5 53, 54, 55, 55 50, 57
6 62 63
7 70, 76 73
8 87, 89
9 90, 93, 99 91, 94, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/9/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 06 02, 03, 04
1 17 12
2 27, 27 20
3 32, 32, 34 31, 35, 35, 39
4
5 53, 56 58
6 63, 63 66
7 71, 75, 79
8 81, 82, 85, 85 81, 84
9 92, 99 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/9/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
Đầu Huế Phú Yên
0
1 19 14, 16
2 26, 27 28
3 35 32, 37, 39, 39
4 41, 45
5 54 54, 59
6 65, 69 60, 68, 69
7 70, 73, 74, 76, 77, 78 74, 79
8 87
9 92, 94, 99 90, 97, 98
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung. KQXSMT. Sổ Kết Quả XSMT. Xem Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí tại xosodongnai.com

xosodongnai.com nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung là gì?

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung (KQXSMT) là bảng thống kê kết quả xổ số cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm được thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải 7. Bên cạnh bảng thống kê xổ số truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả những con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối của giải đặc biệt và thống kê xổ số miền Trung về nhiều nhất trong 30 ngày qua. 

Vì sao nên theo dõi Sổ kết quả?

Với nhiều người chơi, việc theo dõi kết quả xổ số theo từng ngày bị dàn trải, dẫn đến việc khó theo dõi kết quả một cách liền mạch. Do đó, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung giúp người chơi dễ dàng thống kê nhanh kết quả xổ số theo biên độ ngày người chơi mong muốn.

Việc áp dụng công nghệ 4.0 và xử lý thuật toán thông minh, việc thống kê đã trở nên đơn giản và thuận tiện hơn chỉ với vài thao tác đơn giản.

Công dụng và lợi ích của Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 

Đối với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia những nghiên cứu và tham khảo những kết quả của 30 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung (KQXSMT), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 30 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi dễ dàng nhìn thấy những con số may mắn hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy giúp người chơi dễ dàng tìm ra được những con số của mình và còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem bảng tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung mới nhất, nhanh nhất tại xosodongnai.com. Sổ Kết Quả Xổ Số miền Bắc, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Nam cũng được cập nhật liên tục trên xosodongnai.com.